金屬軟管 jīn shǔ ruǎn guǎn · kim chúc nhuyễn quản Hán Việt: kim chúc nhuyễn quản · Pinyin: jīn shǔ ruǎn guǎn Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 屬 (chúc) + 軟 (nhuyễn) + 管 (quản)Pinyinjīn shǔ ruǎn guǎnHán Việtkim chúc nhuyễn quảnCấu tạo金 + 屬 + 軟 + 管 · kim + chúc + nhuyễn + quản nghĩa thành phần: kim + chúc + nhuyễn + quản