金屬元素

jīn shǔ yuán sù kim chúc nguyên tố

Hán Việt: kim chúc nguyên tố · Pinyin: jīn shǔ yuán sù

Tổng quan

(hoá học) Tantali (hoá học) Vonfam

Cấu tạo: (kim) + (chúc) + (nguyên) + (tố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (hoá học) Tantali (hoá học) Vonfam

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 具有一定光澤及延展性,能傳熱、導電,於化合物電解分離時為陽離子的元素,如鐵、鉛等。金屬元素除汞外,常溫時均為固態。

Eng

  • Cihui 金屬元素 īnshǔ yuánsù n. metallic elements M:¹zhǒng

ja

  • JMdict metallic element