金屬光澤

jīn shǔ guāng zé kim chúc quang trạch

Hán Việt: kim chúc quang trạch · Pinyin: jīn shǔ guāng zé

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (chúc) + (quang) + (trạch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 金屬所呈現的光澤。通常為不透明礦物及自然金屬所呈現。

Eng

  • Cihui 金屬光澤 īnshǔ guāngzé n. metallic luster