金屬切割 jīn shǔ qiē gē · kim chúc thiết cát Hán Việt: kim chúc thiết cát · Pinyin: jīn shǔ qiē gē Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 屬 (chúc) + 切 (thiết) + 割 (cát)Pinyinjīn shǔ qiē gēHán Việtkim chúc thiết cátCấu tạo金 + 屬 + 切 + 割 · kim + chúc + thiết + cát nghĩa thành phần: kim + chúc + thiết + cát