金屬加工
kim chúc gia công
Hán Việt: kim chúc gia công · Pinyin: jīn shǔ jiā gōng
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 金屬加工 īnshǔ jiāgōng n. metal processing; metalworking
ja
- JMdict metalworking
Hán Việt: kim chúc gia công · Pinyin: jīn shǔ jiā gōng