金屬容器

jīn shǔ róng qì kim chúc dung khí

Hán Việt: kim chúc dung khí · Pinyin: jīn shǔ róng qì

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (chúc) + (dung) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui can