金屬疲勞

jīn shǔ pí láo kim chúc bì lao

Hán Việt: kim chúc bì lao · Pinyin: jīn shǔ pí láo

Tổng quan

mỏi kim loại

Cấu tạo: (kim) + (chúc) + (bì) + (lao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mỏi kim loại

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 是指金屬零件在長時間反覆受力,當其負荷超過承受的疲勞極限或強度時,逐漸產生龜裂進而斷裂的現象。

Eng

  • CC-CEDICT metal fatigue
  • Cihui metal fatigue