金屬絲網

jīn shǔ sī wǎng kim chúc ti võng

Hán Việt: kim chúc ti võng · Pinyin: jīn shǔ sī wǎng

Tổng quan

kỹ thuật kéo sợi (kim loại), lưới sắt

Cấu tạo: (kim) + (chúc) + (ti) + (võng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kỹ thuật kéo sợi (kim loại), lưới sắt