金屬行業 jīn shǔ xíng yè · kim chúc hành nghiệp Hán Việt: kim chúc hành nghiệp · Pinyin: jīn shǔ xíng yè Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 屬 (chúc) + 行 (hành) + 業 (nghiệp)Pinyinjīn shǔ xíng yèHán Việtkim chúc hành nghiệpCấu tạo金 + 屬 + 行 + 業 · kim + chúc + hành + nghiệp nghĩa thành phần: kim + chúc + hành + nghiệp