金屬表面

jīn shǔ biǎo miàn kim chúc biểu diện

Hán Việt: kim chúc biểu diện · Pinyin: jīn shǔ biǎo miàn

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (chúc) + (biểu) + (diện)