金屬防腐劑 kim chúc phòng hủ tề Hán Việt: kim chúc phòng hủ tề Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 屬 (chúc) + 防 (phòng) + 腐 (hủ) + 劑 (tề)Hán Việtkim chúc phòng hủ tềCấu tạo金 + 屬 + 防 + 腐 + 劑 · kim + chúc + phòng + hủ + tề nghĩa thành phần: kim + chúc + phòng + hủ + tề