金屬音樂 jīn shǔ yīn yuè · kim chúc âm nhạc Hán Việt: kim chúc âm nhạc · Pinyin: jīn shǔ yīn yuè Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 屬 (chúc) + 音 (âm) + 樂 (nhạc)Pinyinjīn shǔ yīn yuèHán Việtkim chúc âm nhạcCấu tạo金 + 屬 + 音 + 樂 · kim + chúc + âm + nhạc nghĩa thành phần: kim + chúc + âm + nhạc