金嶽霖 jīn yuè lín · kim nhạc lâm Hán Việt: kim nhạc lâm · Pinyin: jīn yuè lín Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 嶽 (nhạc) + 霖 (lâm)Pinyinjīn yuè línHán Việtkim nhạc lâmCấu tạo金 + 嶽 + 霖 · kim + nhạc + lâm nghĩa thành phần: kim + nhạc + lâm