金庭春

jīn tíng chūn kim đình xuân

Hán Việt: kim đình xuân · Pinyin: jīn tíng chūn

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (đình) + (xuân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 酒名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.酒名。