金張館

jīn zhāng guǎn kim trương quán

Hán Việt: kim trương quán · Pinyin: jīn zhāng guǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (trương) + (quán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉显宦金日磾﹑张安世的居处。常用以泛指权贵馆舍。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉显宦金日磾﹑张安世的居处。常用以泛指权贵馆舍。