金徽玉軫

jīn huī yù zhěn kim huy ngọc chẩn

Hán Việt: kim huy ngọc chẩn · Pinyin: jīn huī yù zhěn

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (huy) + (ngọc) + (chẩn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 徽:系琴弦的丝线;轸:转动琴弦的轴。高贵、雅致的琴徽和琴轴。形容流畅悦耳的琴声。也比喻超凡脱俗的雅调。