金指甲

jīn zhǐ jiǎ kim chỉ giáp

Hán Việt: kim chỉ giáp · Pinyin: jīn zhǐ jiǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (chỉ) + (giáp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种黄金饰品。妇女套于大指外之四指﹐使其修长美观。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种黄金饰品。妇女套于大指外之四指﹐使其修长美观。