金明池

jīn míng chí kim minh trì

Hán Việt: kim minh trì · Pinyin: jīn míng chí

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (minh) + (trì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 池名。池在宋京开封西郑门西北。周围约九里; 词牌名。宋秦观有《金明池》词。双调﹐一百二十字。前段十句﹐四仄韵﹔后段十一句﹐五仄韵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.池名。池在宋京开封西郑门西北。周围约九里。 2.词牌名。宋秦观有《金明池》词。双调﹐一百二十字。前段十句﹐四仄韵﹔后段十一句﹐五仄韵。