金星兒 kim tinh nhi Hán Việt: kim tinh nhi Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 星 (tinh) + 兒 (nhi)Hán Việtkim tinh nhiCấu tạo金 + 星 + 兒 · kim + tinh + nhi nghĩa thành phần: kim + tinh + nhi Nghĩa EngCihui 金星兒 īnxīngr ►See jīnxīng