金星快車 jīn xīng kuài chē · kim tinh khoái xa Hán Việt: kim tinh khoái xa · Pinyin: jīn xīng kuài chē Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 星 (tinh) + 快 (khoái) + 車 (xa)Pinyinjīn xīng kuài chēHán Việtkim tinh khoái xaCấu tạo金 + 星 + 快 + 車 · kim + tinh + khoái + xa nghĩa thành phần: kim + tinh + khoái + xa