金星石

jīn xīng shí kim tinh thạch

Hán Việt: kim tinh thạch · Pinyin: jīn xīng shí

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (tinh) + (thạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 砚石之一种; 中医学药石名。见明李时珍《本草纲目.金石四.金星石》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.砚石之一种。 2.中医学药石名。见明李时珍《本草纲目.金石四.金星石》。