金星硯 jīn xīng yàn · kim tinh nghiễn Hán Việt: kim tinh nghiễn · Pinyin: jīn xīng yàn Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 星 (tinh) + 硯 (nghiễn)Pinyinjīn xīng yànHán Việtkim tinh nghiễnCấu tạo金 + 星 + 硯 · kim + tinh + nghiễn nghĩa thành phần: kim + tinh + nghiễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 砚名。Tân Hoa Tự Điển 1.砚名。