金星符號 jīn xīng fú hào · kim tinh phù hào Hán Việt: kim tinh phù hào · Pinyin: jīn xīng fú hào Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 星 (tinh) + 符 (phù) + 號 (hào)Pinyinjīn xīng fú hàoHán Việtkim tinh phù hàoCấu tạo金 + 星 + 符 + 號 · kim + tinh + phù + hào nghĩa thành phần: kim + tinh + phù + hào