金星草 jīn xīng cǎo · kim tinh thảo Hán Việt: kim tinh thảo · Pinyin: jīn xīng cǎo Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 星 (tinh) + 草 (thảo)Pinyinjīn xīng cǎoHán Việtkim tinh thảoCấu tạo金 + 星 + 草 · kim + tinh + thảo nghĩa thành phần: kim + tinh + thảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 草名。又名凤尾草﹑七星草。Tân Hoa Tự Điển 1.草名。又名凤尾草﹑七星草。