金曲卮

jīn qū zhī kim khúc chi

Hán Việt: kim khúc chi · Pinyin: jīn qū zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (khúc) + (chi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"金屈卮"。