金槍藥 jīn qiāng yào · kim thương dược Hán Việt: kim thương dược · Pinyin: jīn qiāng yào Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 槍 (thương) + 藥 (dược)Pinyinjīn qiāng yàoHán Việtkim thương dượcCấu tạo金 + 槍 + 藥 · kim + thương + dược nghĩa thành phần: kim + thương + dược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 医治刀剑枪棒致伤的药。Tân Hoa Tự Điển 1.医治刀剑枪棒致伤的药。