金棗兒 kim tảo nhi Hán Việt: kim tảo nhi Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 棗 (tảo) + 兒 (nhi)Hán Việtkim tảo nhiCấu tạo金 + 棗 + 兒 · kim + tảo + nhi nghĩa thành phần: kim + tảo + nhi Nghĩa EngCihui 金棗兒 īnzǎor ►See ²jīnzǎo