金樓子

jīn lóu zi kim lâu tử

Hán Việt: kim lâu tử · Pinyin: jīn lóu zi

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (lâu) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 南朝梁元帝萧绎在藩时的别号。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.南朝梁元帝萧绎在藩时的别号。