金橘兒 kim quất nhi Hán Việt: kim quất nhi Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 橘 (quất) + 兒 (nhi)Hán Việtkim quất nhiCấu tạo金 + 橘 + 兒 · kim + quất + nhi nghĩa thành phần: kim + quất + nhi Nghĩa EngCihui 金橘兒 īnjúr ►See jīnjú