金殼郎

kim xác lang

Hán Việt: kim xác lang

Tổng quan

con rùa: kim quy/rùa

Cấu tạo: (kim) + (xác) + (lang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui con rùa: kim quy/rùa
  • Cihui 方 con rùa; kim quy; rùa。金龜子。

Eng

  • Cihui 金殼郎 īnkéláng n. <topo.> scarab