金毘罗陀

kim bì la đà

Hán Việt: kim bì la đà

Tổng quan

kim tì la đà (神名)鬼神將名。見金毘羅神及金毘羅陀迦毘羅條。梵Kumbhiraba’。☸

Cấu tạo: (kim) + (bì) + (la) + (đà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kim tì la đà (神名)鬼神將名。見金毘羅神及金毘羅陀迦毘羅條。梵Kumbhiraba’。☸