金毛鼠

jīn máo shǔ kim mao thử

Hán Việt: kim mao thử · Pinyin: jīn máo shǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (mao) + (thử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻有文才的贪官污吏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻有文才的贪官污吏。