金氣通

jīn qì tōng kim khí thông

Hán Việt: kim khí thông · Pinyin: jīn qì tōng

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (khí) + (thông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种黄金首饰。插于髻中﹐可使空气流入发际。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种黄金首饰。插于髻中﹐可使空气流入发际。