金氣通 jīn qì tōng · kim khí thông Hán Việt: kim khí thông · Pinyin: jīn qì tōng Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 氣 (khí) + 通 (thông)Pinyinjīn qì tōngHán Việtkim khí thôngCấu tạo金 + 氣 + 通 · kim + khí + thông nghĩa thành phần: kim + khí + thông