金水橋 jīn shuǐ qiáo · kim thủy kiều Hán Việt: kim thủy kiều · Pinyin: jīn shuǐ qiáo Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 水 (thủy) + 橋 (kiều)Pinyinjīn shuǐ qiáoHán Việtkim thủy kiềuCấu tạo金 + 水 + 橋 · kim + thủy + kiều nghĩa thành phần: kim + thủy + kiều Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指北京天安门前金水河上的桥。Tân Hoa Tự Điển 1.指北京天安门前金水河上的桥。