金江鎮 jīn jiāng zhèn · kim giang trấn Hán Việt: kim giang trấn · Pinyin: jīn jiāng zhèn Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 江 (giang) + 鎮 (trấn)Pinyinjīn jiāng zhènHán Việtkim giang trấnCấu tạo金 + 江 + 鎮 · kim + giang + trấn nghĩa thành phần: kim + giang + trấn