金澤市 jīn zé shì · kim trạch thị Hán Việt: kim trạch thị · Pinyin: jīn zé shì Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 澤 (trạch) + 市 (thị)Pinyinjīn zé shìHán Việtkim trạch thịCấu tạo金 + 澤 + 市 · kim + trạch + thị nghĩa thành phần: kim + trạch + thị