金漸層

jīn jiàn céng kim tiệm tằng

Hán Việt: kim tiệm tằng · Pinyin: jīn jiàn céng

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (tiệm) + (tằng)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT golden British shorthair (cat)
  • Cihui golden British shorthair (cat)