金靈馬

jīn líng mǎ kim linh mã

Hán Việt: kim linh mã · Pinyin: jīn líng mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (linh) + (mã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 元代帝王安葬时行于灵柩前的马匹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.元代帝王安葬时行于灵柩前的马匹。