金牛座

jīn niú zuò kim ngưu tọa

Hán Việt: kim ngưu tọa · Pinyin: jīn niú zuò

Tổng quan

chòm sao Kim Ngưu và cung Hoàng đạo

Cấu tạo: (kim) + (ngưu) + (tọa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chòm sao Kim Ngưu và cung Hoàng đạo

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.星座名。位於北天,為黃道星座之一,在雙子座與白羊座之間,相當於中國的昴宿、畢宿。包含亮星畢宿五。目前夏至點在此星座內。 2.在西洋的占星術中,被視為主宰四月二十一日至五月二十二日前後的命宮。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 黄道十二星座之一。参看〖黄道十二宫〗。

Eng

  • CC-CEDICT Taurus (constellation and sign of the zodiac)
  • Cihui Taurus (constellation and sign of the zodiac)