金玉堂 jīn yù táng · kim ngọc đường Hán Việt: kim ngọc đường · Pinyin: jīn yù táng Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 玉 (ngọc) + 堂 (đường)Pinyinjīn yù tángHán Việtkim ngọc đườngCấu tạo金 + 玉 + 堂 · kim + ngọc + đường nghĩa thành phần: kim + ngọc + đường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指富贵人家的厅堂; 指天堂。Tân Hoa Tự Điển 1.指富贵人家的厅堂。 2.指天堂。