金琅璫

jīn láng dāng kim lang đang

Hán Việt: kim lang đang · Pinyin: jīn láng dāng

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (lang) + (đang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 金属制的铃铎。即旧时悬挂于殿﹑塔四角或屋檐下的风铃; 喻指葡萄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.金属制的铃铎。即旧时悬挂于殿﹑塔四角或屋檐下的风铃。 2.喻指葡萄。