金瑣碎

jīn suǒ suì kim tỏa toái

Hán Việt: kim tỏa toái · Pinyin: jīn suǒ suì

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (tỏa) + (toái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓透过植物叶丛的光线。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓透过植物叶丛的光线。