金環蛇 jīn huán shé · kim hoàn xà Hán Việt: kim hoàn xà · Pinyin: jīn huán shé Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 環 (hoàn) + 蛇 (xà)Pinyinjīn huán shéHán Việtkim hoàn xàCấu tạo金 + 環 + 蛇 · kim + hoàn + xà nghĩa thành phần: kim + hoàn + xà