金環蝕 kim hoàn thực Hán Việt: kim hoàn thực Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 環 (hoàn) + 蝕 (thực)Hán Việtkim hoàn thựcCấu tạo金 + 環 + 蝕 · kim + hoàn + thực nghĩa thành phần: kim + hoàn + thực Nghĩa EngCihui 金環蝕 īnhuánshí n. annular solar eclipse