金甲蟲 kim giáp trùng Hán Việt: kim giáp trùng Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 甲 (giáp) + 蟲 (trùng)Hán Việtkim giáp trùngCấu tạo金 + 甲 + 蟲 · kim + giáp + trùng nghĩa thành phần: kim + giáp + trùng Nghĩa EngCihui 金甲蟲 īnjiǎchóng n. golden beetle M:²zhī