金甲豆

jīn jiǎ dòu kim giáp đậu

Hán Việt: kim giáp đậu · Pinyin: jīn jiǎ dòu

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (giáp) + (đậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一年生草本植物。攀缘茎﹐叶卵形或斜三角状卵形﹐花白色或淡黄色﹐荚果扁平。种子含油质﹐可以吃﹐也可入药﹐有补血﹑消肿等作用。也指这种植物的种子。也叫雪豆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一年生草本植物。攀缘茎﹐叶卵形或斜三角状卵形﹐花白色或淡黄色﹐荚果扁平。种子含油质﹐可以吃﹐也可入药﹐有补血﹑消肿等作用。也指这种植物的种子。也叫雪豆。