金瘡藥 kim sang dược Hán Việt: kim sang dược Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 瘡 (sang) + 藥 (dược)Hán Việtkim sang dượcCấu tạo金 + 瘡 + 藥 · kim + sang + dược nghĩa thành phần: kim + sang + dược Nghĩa EngCihui 金瘡藥 īnchuāngyào n. medicine for knife wounds M:¹⁴fù