金盏草

kim trản thảo

Hán Việt: kim trản thảo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

菊科「金盞菊」、「金盞花」的別名。參見「金盞花」條。

Cấu tạo: 金 (kim) + 盞 (trản) + 草 (thảo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cúc vạn thọ
  • Biên soạn marigold

Eng

  • Cihui 金盞草 īnzhǎncǎo n. <bot.> marigold
  • Tần suất từ n. <bot.> marigold

Từ liên quan

Gần nghĩa

金盏花 · 金盞花 · 金盏菊 · 金盞菊 · 金盏 · 金盏花属 · 金盏花素 · 金盞