金盤玉食

kim bàn ngọc thực

Hán Việt: kim bàn ngọc thực

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (bàn) + (ngọc) + (thực)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 金盤玉食 īnpányùshí f.e. luxurious food